越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“khoảnh khắc” (1)
khoảnh khắc
英语
名moment, instant
Khoảnh khắc quyết định của trận đấu đã đến.
The decisive moment of the match arrived.
相关词“khoảnh khắc” (1)
khoảnh khắc bình yên
英语
短语peaceful moments
Người cùng em chia sẻ và tận hưởng những khoảnh khắc bình yên của cuộc sống.
A person who will share and enjoy peaceful moments of life with me.
短语“khoảnh khắc” (3)
Người cùng em chia sẻ và tận hưởng những khoảnh khắc bình yên của cuộc sống.
A person who will share and enjoy peaceful moments of life with me.
Khoảnh khắc quyết định của trận đấu đã đến.
The decisive moment of the match arrived.
Khoảnh khắc này thu hút sự chú ý trên mạng xã hội.
This moment attracted attention on social media.
